STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | - | Borussia Mönchengladbach Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Borussia Mönchengladbach Youth | FC Viktoria Köln Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Viktoria Köln Youth | SG Unterrath Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | SG Unterrath Youth | SG Unterrath U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SG Unterrath U17 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Monchengladbach AM. | Borussia Dortmund II | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-03-2025 13:00 | SV Waldhof Mannheim | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-03-2025 13:00 | Borussia Dortmund II | ![]() ![]() | FC Viktoria Köln | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 12-03-2025 18:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 09-03-2025 12:30 | TSV 1860 München | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 09-02-2025 18:30 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 16-03-2024 13:00 | Monchengladbach AM. | ![]() ![]() | Wiedenbruck | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 17-02-2024 13:00 | Monchengladbach AM. | ![]() ![]() | SV Rodinghausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 27-01-2024 16:30 | Monchengladbach AM. | ![]() ![]() | Rot-Weiss Oberhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 02-12-2023 13:00 | Duren | ![]() ![]() | Monchengladbach AM. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 25-11-2023 13:00 | Bocholt FC | ![]() ![]() | Monchengladbach AM. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu