STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | KRC Genk Youth | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | Racing Genk | SK Beveren | - | Cho thuê |
29-06-2020 | SK Beveren | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2020 | Racing Genk | SK Beveren | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | SK Beveren | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
31-07-2023 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Club Brugge | Oud-Heverlee Leuven | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 05-02-2025 19:45 | Racing Genk | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 15-01-2025 19:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 07-01-2025 19:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Bỉ | 03-12-2024 19:45 | Patro Eisden | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 02-05-2024 19:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 28-04-2024 11:30 | Racing Genk | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 24-04-2024 18:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-04-2024 16:30 | Union Saint-Gilloise | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 18-04-2024 19:00 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian champion | 2 | 23/24 18/19 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
European Under-21 participant | 1 | 19 |
Europa League participant | 2 | 18/19 16/17 |