STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2002 | Chicago Magic | South Carolina Gamecocks (University of SC) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2004 | South Carolina Gamecocks (University of SC) | Chicago Fire Premier | - | Cho thuê |
31-07-2004 | Chicago Fire Premier | South Carolina Gamecocks (University of SC) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2008 | CD Chivas USA | Aston Villa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2010 | Aston Villa | Hull City | - | Cho thuê |
07-05-2011 | Hull City | Aston Villa | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2016 | Aston Villa | Middlesbrough | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | Middlesbrough | Atlanta United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 18:30 | FC Cincinnati | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 23:10 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 19:20 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 20:30 | Orlando City | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 10-11-2024 01:10 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-11-2024 23:10 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 26-10-2024 00:40 | Inter Miami CF | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup Winner | 3 | 21 17 07 |
Gold Cup participant | 3 | 21 17 15 |
CONCACAF Champions League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
Campeones Cup Winner | 1 | 18/19 |
US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |
MLS Cup Champion | 1 | 17/18 |
Copa América participant | 2 | 16 07 |
Goalkeeper of the season | 2 | 14/15 06/07 |
World Cup participant | 2 | 14 10 |
Confederations Cup participant | 1 | 09 |
Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |
Olympics participant | 1 | 07/08 |