STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | Wigan Athletic | Morecambe | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Morecambe | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2018 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Oldham Athletic | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2019 | Wigan Athletic | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Shrewsbury Town | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2020 | Wigan Athletic | Motherwell | - | Cho thuê |
05-01-2021 | Motherwell | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2024 | Wigan Athletic | Portsmouth | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-02-2025 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 28-01-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-01-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Stoke City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:30 | Portsmouth | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-01-2025 19:45 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-01-2025 15:00 | Sunderland | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 3rd tier champion | 2 | 23/24 21/22 |