STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | - | Academia Hagi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Farul Constanta U19 | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
02-09-2019 | FCV Farul Constanta | FC Voluntari | - | Cho thuê |
09-08-2020 | FC Voluntari | FCV Farul Constanta | - | Kết thúc cho thuê |
07-03-2021 | FCV Farul Constanta | Columbus Crew | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
08-08-2022 | Columbus Crew | FC Rapid 1923 | - | Cho thuê |
30-12-2022 | FC Rapid 1923 | Columbus Crew | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Columbus Crew | Free player | - | Giải phóng |
20-02-2025 | Free player | Dibba Al-Hisn SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 04-04-2025 13:50 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Khor Fakkan SSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 22-02-2025 13:30 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Ajman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 12-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New England Revolution | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:45 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | Toronto FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
MLS Cup Champion | 1 | 22/23 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Campeones Cup Winner | 1 | 20/21 |
Romanian Super Cup winner | 1 | 19/20 |
Romanian cup winner | 1 | 18/19 |
Romanian champion | 1 | 16/17 |