STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-08-2017 | WS Wanderers (w) | Canberra United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2018 | Canberra United (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2018 | Portland Thorns FC (w) | Canberra United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2019 | Canberra United (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2019 | Portland Thorns FC (w) | Melbourne City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-03-2020 | Melbourne City (w) | Portland Thorns FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
26-07-2023 | Portland Thorns FC (w) | - | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 26-03-2025 17:45 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Bayern Munchen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-03-2025 20:00 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-03-2025 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Reims (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-02-2025 16:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Guingamp (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2025 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-01-2025 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-01-2025 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Dijon w | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 17-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Nantes (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-12-2024 17:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Coupe de France Féminine winner | 2 | 22/23 19/20 |
Feminine Division 1 winner | 2 | 22/23 21/22 |
Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 22/23 |
Women's International Champions Cup winner | 1 | 22 |
UEFA Women's Champions League winner | 2 | 21/22 19/20 |
Women's International Champions Cup runner-up | 1 | 21 |
Feminine Division 1 runner-up | 1 | 20/21 |
A-League Women winner | 1 | 19/20 |
FFA Cup of Nations winner | 1 | 19 |
Tournament of Nations runner-up | 1 | 18 |
NWSL runner-up | 1 | 18 |
AFC Women's Asian Cup runner-up | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 17 |