STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
25-01-2021 | Midtjylland U19 | Fredericia | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Fredericia | Midtjylland U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
30-03-2022 | Midtjylland | Ham-Kam | - | Cho thuê |
26-06-2022 | Ham-Kam | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-04-2025 17:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Midtjylland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 30-03-2025 16:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-03-2025 16:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-03-2025 13:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Midtjylland | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-03-2025 15:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-02-2025 17:00 | FC Copenhagen | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 13-02-2025 17:45 | Midtjylland | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 23-01-2025 20:00 | Ludogorets Razgrad | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 12-12-2024 20:00 | FC Porto | ![]() ![]() | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish champion | 2 | 23/24 19/20 |
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Danish runner-up | 1 | 22 |
Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Danish Youth Champion | 3 | 21 19 18 |
Champions League participant | 1 | 20/21 |