STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Clube do Remo U20 | Remo Belem (PA) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Remo Belem (PA) | Juventude | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Juventude | Brasiliense FC (DF) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Brasiliense FC (DF) | Ponte Preta | 0.175M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2013 | Ponte Preta | Santos | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2015 | Santos | Ludogorets Razgrad | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2023 | Ludogorets Razgrad | Bahia | 0.255M € | Chuyển nhượng tự do |
08-01-2025 | Bahia | Esporte Clube Noroeste (SP) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Noroeste | ![]() ![]() | Portuguesa Desportos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-02-2025 22:15 | Santos | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2025 23:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 12-02-2025 22:30 | Noroeste | ![]() ![]() | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2025 19:00 | Mirassol | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 01-02-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 29-01-2025 22:30 | Noroeste | ![]() ![]() | Inter de Limeira | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 26-01-2025 23:30 | Guarani SP | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 18-01-2025 21:30 | Noroeste | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2025 21:30 | AE Velo Clube SP | ![]() ![]() | Noroeste | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bulgarian Super Cup winner | 4 | 22/23 21/22 19/20 18/19 |
Europa League participant | 7 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
Bulgarian champion | 7 | 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 |
Bulgarian Cup finalist | 1 | 17 |
Champions League participant | 1 | 16/17 |