STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrköping U21 | - | Ký hợp đồng |
20-03-2013 | IFK Norrköping U21 | IF Sylvia | - | Cho thuê |
30-12-2013 | IF Sylvia | IFK Norrköping U21 | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2014 | IFK Norrköping U21 | Ljungskile | - | Ký hợp đồng |
04-01-2016 | Ljungskile | Ostersunds FK | - | Ký hợp đồng |
04-07-2018 | Ostersunds FK | Watford | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
21-08-2019 | Watford | Udinese | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Udinese | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2025 | Watford | Pafos FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Djurgardens | ![]() ![]() | Pafos FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | Pafos FC | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 20:00 | Omonia Nicosia FC | ![]() ![]() | Pafos FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-11-2024 20:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 19-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 16-11-2024 19:45 | Sweden | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-11-2024 20:00 | Swansea City | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 02-11-2024 15:00 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 26-10-2024 11:30 | Watford | ![]() ![]() | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-10-2024 18:45 | Leeds United | ![]() ![]() | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 21 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Swedish cup winner | 1 | 17 |
Best assist provider | 1 | 16/17 |
Olympics participant | 1 | 15/16 |