STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | NK Bravo U19 | NK Domzale U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | NK Domzale U17 | Domzale | - | Ký hợp đồng |
12-07-2021 | Domzale | NK Publikum Celje | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2022 | NK Publikum Celje | NK Bravo | - | Cho thuê |
29-06-2023 | NK Bravo | NK Publikum Celje | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Lugano | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | Lugano | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-02-2025 20:00 | APOEL Nicosia | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-02-2025 17:45 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | APOEL Nicosia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 20:00 | Pafos FC | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 17:45 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 20:00 | Real Betis | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 24-10-2024 16:45 | NK Publikum Celje | ![]() ![]() | Başakşehir Futbol Kulübü | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 02-10-2024 14:30 | Vitoria Guimaraes | ![]() ![]() | NK Publikum Celje | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Slovenian champion | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |