STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2018 | - | Ajax Amsterdam (w) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2021 | Ajax Amsterdam (w) | FC Twente Enschede (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2023 | FC Twente Enschede (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2023 | VfL Wolfsburg (w) | FC Twente Enschede (w) | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Austria (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 30-03-2025 16:30 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | SGS Essen W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 27-03-2025 17:45 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 19-03-2025 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 14-03-2025 15:55 | Bayern Munchen (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 08-03-2025 13:00 | RB Leipzig (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 19:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 16-02-2025 15:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 07-02-2025 17:30 | Koln (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 03-02-2025 17:00 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Carl Zeiss Jena (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
KNVB Beker Women winner | 2 | 22/23 18/19 |
Eredivisie Women runner-up | 2 | 22/23 18/19 |
Eredivisie Cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
Super Cup Women winner | 1 | 22/23 |
Tournoi de France runner-up | 1 | 22 |
Eredivisie Women winner | 1 | 21/22 |