STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-09-2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | - | Ký hợp đồng |
21-01-2019 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Ký hợp đồng |
03-04-2019 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
24-09-2020 | Toronto FC | Herfolge Boldklub Koge | - | Cho thuê |
30-12-2020 | Herfolge Boldklub Koge | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
29-06-2021 | Toronto FC | Toronto FC II | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Toronto FC II | Toronto FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Toronto FC | Free player | - | Giải phóng |
15-03-2023 | Free player | New England Revolution B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | New England Revolution B | Atlanta United FC II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Atlanta United FC II | Phoenix Rising FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-03-2025 02:00 | Monterey Bay FC | ![]() ![]() | Phoenix Rising FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 02:00 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 01:00 | El Paso Locomotive FC | ![]() ![]() | Phoenix Rising FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 02:00 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 24-09-2024 23:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | International Miami B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-09-2024 23:30 | Crown Legacy FC | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-09-2024 19:00 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Huntsville City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 01-09-2024 23:10 | Chattanooga | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 28-08-2024 23:30 | Carolina Core | ![]() ![]() | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 23-08-2024 23:30 | Atlanta United FC II | ![]() ![]() | Orlando City B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |
Gold Cup participant | 1 | 19 |