STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Kinetic Academy | Nike Academy | - | Ký hợp đồng |
13-01-2016 | Nike Academy | Huddersfield Town U18 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town B | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Huddersfield Town B | Brighouse Town FC | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Brighouse Town FC | Huddersfield Town B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Huddersfield Town B | Huddersfield Town | - | Ký hợp đồng |
24-10-2019 | Huddersfield Town | Bromley | - | Cho thuê |
11-01-2020 | Bromley | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
12-01-2020 | Huddersfield Town | Swindon Town | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Swindon Town | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2021 | Huddersfield Town | Rotherham United | - | Cho thuê |
30-05-2022 | Rotherham United | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Huddersfield Town | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
10-01-2023 | Wigan Athletic | Huddersfield Town | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2024 | Huddersfield Town | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Charlton Athletic | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Burton Albion | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 27-03-2025 20:00 | Leyton Orient | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Blackpool | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Leyton Orient | ![]() ![]() | Northampton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Rotherham United | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Leyton Orient | ![]() ![]() | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Birmingham City | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 15:00 | Bolton Wanderers | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Wrexham | ![]() ![]() | Leyton Orient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Leyton Orient | ![]() ![]() | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Football League Trophy Winner | 1 | 21/22 |
English 4th tier champion | 1 | 19/20 |