STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
30-01-2017 | Pakhtakor | Lokomotiv Tashkent | - | Cho thuê |
30-12-2017 | Lokomotiv Tashkent | Pakhtakor | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2021 | Pakhtakor | Al Nassr FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
28-01-2021 | Al Nassr FC | Shabab AlAhli | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Shabab AlAhli | Al Nassr FC | - | Kết thúc cho thuê |
26-09-2023 | Al Nassr FC | Panserraikos | - | Ký hợp đồng |
03-02-2024 | Panserraikos | Esteghlal Tehran | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Uzbekistan | ![]() ![]() | Kyrgyzstan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 02:00 | Al Nassr FC | ![]() ![]() | Esteghlal Tehran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 00:00 | Esteghlal Tehran | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 02-12-2024 16:00 | Al-Ahli SFC | ![]() ![]() | Esteghlal Tehran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2024 16:00 | Esteghlal Tehran | ![]() ![]() | Pakhtakor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 12:00 | Korea DPR | ![]() ![]() | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 16:15 | Qatar | ![]() ![]() | Uzbekistan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2024 18:00 | Al Hilal | ![]() ![]() | Esteghlal Tehran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-10-2024 16:00 | Esteghlal Tehran | ![]() ![]() | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 14:00 | Uzbekistan | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
AFC Champions League participant | 7 | 20/21 20/21 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 |
UAE League Cup Winner | 1 | 20/21 |
Uzbek Cup Winner | 3 | 20 19 17 |
Uzbek Champion | 6 | 19/20 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |