STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-07-2014 | Pordenone (w) | Brescia (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
09-07-2016 | Brescia (w) | AGSM Verona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-08-2017 | AGSM Verona (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 14:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-02-2025 14:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-02-2025 11:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-01-2025 17:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-01-2025 14:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 15-01-2025 17:00 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 11-01-2025 11:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Sampdoria Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Coppa Italia Women winner | 5 | 22/23 21/22 18/19 15/16 14/15 |
Super Cup Women runner-up | 3 | 22/23 18/19 16/17 |
Serie A Women runner-up | 2 | 22/23 14/15 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
Super Cup Women winner | 5 | 21/22 20/21 19/20 15/16 14/15 |
Serie A Women winner | 5 | 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 2 | 19 18 |