STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-09-2019 | Sydney FC (Youth) | Sydney FC | - | Ký hợp đồng |
09-09-2020 | Sydney FC | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Melbourne City | Celtic FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2024 | Celtic FC | Melbourne City | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Melbourne City | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-03-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 12-03-2025 08:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-03-2025 08:35 | Melbourne City | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2025 06:30 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2025 08:35 | Adelaide United | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 08:35 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 04-11-2024 08:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 26-10-2024 08:40 | Melbourne City | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish champion | 1 | 23/24 |
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Australian champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
AFC Champions League participant | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
Olympics participant | 1 | 21 |