STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2008 | Kunimi High School | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2012 | Ryutsu Keizai University | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
10-01-2016 | Kashima Antlers | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
04-01-2019 | Cerezo Osaka | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | Kawasaki Frontale | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Shonan Bellmare | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-10-2024 07:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2024 08:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 12-12-2023 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-12-2023 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 28-11-2023 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Johor Darul Ta'zim FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-11-2023 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-11-2023 05:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 07-11-2023 10:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | BG Pathum United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-10-2023 06:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 7 | 23/24 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 14/15 |
Japanese cup winner | 3 | 23 20 17 |
Japanese champion | 2 | 21 20 |
Japanese league cup winner | 4 | 19 17 15 12 |
Japanese Super Cup winner | 1 | 18 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |