STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2011 | - | VVV Venlo(w) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2012 | VVV Venlo(w) | PSV Eindhoven (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2015 | PSV Eindhoven (w) | BK Hacken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2016 | BK Hacken (w) | Arsenal (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Arsenal (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Austria (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 30-03-2025 15:30 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2025 20:00 | RC Saint Etienne (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 19:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 15-02-2025 16:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Guingamp (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 31-01-2025 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 08-01-2025 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Dijon w | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 17-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 14-12-2024 20:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Nantes (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-12-2024 17:45 | Galatasaray SK (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Feminine Division 1 winner | 2 | 22/23 21/22 |
Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 22/23 |
Coupe de France Féminine winner | 1 | 22/23 |
Women's International Champions Cup winner | 1 | 22 |
UEFA Women's Champions League winner | 1 | 21/22 |
Women's International Champions Cup runner-up | 1 | 21 |
Tournoi de France runner-up | 1 | 20 |
FA Women's League Cup runner-up | 2 | 19/20 18/19 |
Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
FIFA Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
Women's Super League winner | 1 | 18/19 |
Women's FA Cup runner-up | 1 | 17/18 |
FA Women's League Cup winner | 1 | 17/18 |
UEFA Women's Championship winner | 1 | 17 |
Women's FA Cup winner | 1 | 15/16 |
KNVB Beker Women runner-up | 2 | 13/14 11/12 |