STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | HK Kopavogs U19 | HK Kopavogs | - | Ký hợp đồng |
17-07-2011 | HK Kopavogs | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Fram Reykjavik | Celtic FC | 0.18M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2014 | Celtic FC | Brondby IF | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Brondby IF | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2015 | Celtic FC | KR Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
31-07-2016 | KR Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | - | Cho thuê |
16-10-2016 | Stjarnan Gardabaer | KR Reykjavik | - | Kết thúc cho thuê |
20-02-2017 | KR Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | - | Ký hợp đồng |
15-01-2018 | Stjarnan Gardabaer | Aalesund FK | - | Ký hợp đồng |
04-10-2020 | Aalesund FK | Brescia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Brescia | Holstein Kiel | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
05-02-2022 | Holstein Kiel | Lillestrom | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Lillestrom | Holstein Kiel | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2024 | Holstein Kiel | Preuben Munster | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-03-2025 11:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | SV Elversberg | ![]() ![]() | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 20:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 28-02-2025 17:30 | Schalke 04 | ![]() ![]() | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-02-2025 12:00 | Preuben Munster | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-02-2025 17:30 | SC Paderborn 07 | ![]() ![]() | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2025 17:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 02-02-2025 12:30 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-01-2025 12:00 | Preuben Munster | ![]() ![]() | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-12-2024 12:00 | Preuben Munster | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Icelandic league cup winner | 1 | 15/16 |
Icelandic cup winner | 1 | 12/13 |