Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
60b5cccff173c3697886c85f547f3ba4.webp
Cầu thủ:
Santiago Giménez
Quốc tịch:
Mexico
f850343d330092834c72a5c7cf26b098.webp
Cân nặng:
69 Kg
Chiều cao:
182 cm
Tuổi:
24  (2001-04-18)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 37,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2016CD Cruz Azul JugendCD Cruz Azul U17-Ký hợp đồng
31-12-2016CD Cruz Azul U17CD Cruz Azul U19-Ký hợp đồng
31-12-2019CD Cruz Azul U19Cruz Azul-Ký hợp đồng
28-07-2022Cruz AzulFeyenoord6M €Chuyển nhượng tự do
02-02-2025FeyenoordAC Milan32M €Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Cúp Ý02-04-2025 19:00AC Milan
team-home
1-1
team-away
Inter Milan00000
VĐQG Ý30-03-2025 18:45Napoli
team-home
2-1
team-away
AC Milan00000
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ24-03-2025 01:30Mexico
team-home
2-1
team-away
Panama00000
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ21-03-2025 02:30Canada
team-home
0-2
team-away
Mexico00000
VĐQG Ý15-03-2025 17:00AC Milan
team-home
2-1
team-away
Como00000
VĐQG Ý08-03-2025 17:00Lecce
team-home
2-3
team-away
AC Milan00000
VĐQG Ý02-03-2025 19:45AC Milan
team-home
1-2
team-away
Lazio00010
VĐQG Ý27-02-2025 19:45Bologna
team-home
2-1
team-away
AC Milan01000
VĐQG Ý22-02-2025 17:00Torino
team-home
2-1
team-away
AC Milan00000
Champions League18-02-2025 17:45AC Milan
team-home
1-1
team-away
Feyenoord10000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Dutch Super Cup winner1
25
Dutch Cup winner1
23/24
Champions League participant1
23/24
Europa League participant2
23/24
22/23
Gold Cup Winner1
23
Gold Cup participant1
23
Dutch champion1
22/23
Mexican Campeón de Campeones2
21/22
20/21
CONCACAF Champions League participant3
21/22
20/21
19/20
Mexican Clausura champion1
20/21
Leagues Cup Winner1
20
Mexican Cup Winner Apertura1
18/19
Mexican Super Cup Winner1
18/19

Hồ sơ cầu thủ Santiago Giménez - Kèo nhà cái

Hot Leagues