STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Arsenal U18 | Arsenal U23 | - | Ký hợp đồng |
30-07-2015 | Arsenal U23 | Hull City | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Hull City | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2016 | Arsenal U23 | Newcastle United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2022 | Newcastle United | Norwich City | 0.6M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Norwich City | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
04-09-2023 | Newcastle United | Standard Liege | - | Cho thuê |
10-01-2024 | Standard Liege | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Newcastle United | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Queens Park Rangers | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
09-01-2025 | Newcastle United | Portsmouth | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Portsmouth | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Vàng CONCACAF | 26-03-2025 00:00 | Jamaica | ![]() ![]() | St. Vincent Grenadines | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Vàng CONCACAF | 21-03-2025 23:00 | St. Vincent Grenadines | ![]() ![]() | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Oxford United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-02-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Portsmouth | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 28-01-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-01-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 2 | 16/17 15/16 |
English 2nd tier champion | 1 | 16/17 |
Champions League participant | 1 | 13/14 |