STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-01-2011 | Chukyo High School | Arsenal | - | Ký hợp đồng |
30-01-2011 | Arsenal | Feyenoord | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Feyenoord | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2012 | Arsenal | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
16-05-2012 | Bolton Wanderers | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2012 | Arsenal | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2013 | Wigan Athletic | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2014 | Arsenal | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
29-06-2015 | FC Twente Enschede | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Arsenal | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
11-07-2021 | FC St. Pauli | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 03:55 | Fagiano Okayama | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 18:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 19-02-2025 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 08:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Shonan Bellmare | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 27-11-2024 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-11-2024 05:00 | Jubilo Iwata | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
Japanese champion | 1 | 22 |
East Asian Championship winner | 1 | 21/22 |
FA Cup Winner | 2 | 14 13 |
Champions League participant | 1 | 13/14 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |