STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2008 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2009 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland Internationals | - | Cho thuê |
31-07-2009 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2010 | Akron Zips (University of Akron) | Cleveland Internationals | - | Cho thuê |
31-07-2010 | Cleveland Internationals | Akron Zips (University of Akron) | - | Kết thúc cho thuê |
12-12-2017 | Portland Timbers | Atlanta United | 0.93M € | Chuyển nhượng tự do |
12-11-2019 | Atlanta United | Columbus Crew | 0.954M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-03-2025 19:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2024 22:50 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 5 | 23/24 20/21 18/19 16/17 14/15 |
MLS Cup Champion | 4 | 22/23 19/20 17/18 14/15 |
Campeones Cup Winner | 2 | 20/21 18/19 |
US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |
Gold Cup Winner | 1 | 17 |
Gold Cup participant | 1 | 17 |
Copa América participant | 1 | 16 |