STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | - | Deokcheon Middle School | - | Ký hợp đồng |
31-12-2006 | Deokcheon Middle School | Dongnae High School (-2007, 2012-) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Dongnae High School (-2007, 2012-) | Busan I'Park U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | Busan I'Park U18 | Soongsil University | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Soongsil University | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
12-01-2014 | Busan I Park | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
11-10-2015 | Gimcheon Sangmu Football Club | Busan I Park | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2015 | Busan I Park | Ulsan HD FC | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Ulsan HD FC | Busan I Park | - | Kết thúc cho thuê |
21-01-2018 | Busan I Park | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Shonan Bellmare | Busan I Park | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2021 | Busan I Park | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
19-07-2021 | Gyeongnam FC | Gangwon Football Club | - | Ký hợp đồng |
01-01-2024 | Gangwon Football Club | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Seongnam FC | Cheonan City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 05-04-2025 05:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2025 07:30 | Cheonan City | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-09-2024 07:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-09-2024 10:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 27-07-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-07-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 14-07-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-07-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
East Asian Championship winner | 1 | 18/19 |
Japanese league cup winner | 1 | 18 |
South Korean Cup runner-up | 1 | 16/17 |
Korean K League 2 Champion | 1 | 14/15 |
Asian Cup runner-up | 1 | 14/15 |