STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Henan FC | Liaoning FC(1995-2020) | - | Ký hợp đồng |
09-07-2012 | Liaoning FC(1995-2020) | Shanghai Shenhua FC | - | Ký hợp đồng |
27-02-2018 | Shanghai Shenhua FC | Shanghai Shenxin(2003-2020) | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Shanghai Shenhua FC | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2018 | Shanghai Shenhua FC | Changchun Yatai FC | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Changchun Yatai FC | Shanghai Shenhua FC | - | Kết thúc cho thuê |
27-02-2019 | Shanghai Shenhua FC | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | - | Ký hợp đồng |
13-05-2022 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Dalian Yingbo FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2022 | Dalian Yingbo FC | Shanghai Jiading Huilong | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Shanghai Jiading Huilong | Free player | - | Giải phóng |
27-07-2023 | Free player | Shanghai Jiading Huilong | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Shanghai Jiading Huilong | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 22-10-2023 11:30 | Foshan Nanshi | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-10-2023 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Shijiazhuang Gongfu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-10-2023 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-09-2023 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 10-09-2023 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Dingnan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 02-09-2023 11:30 | Suzhou Dongwu | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 27-08-2023 11:30 | Qingdao West Coast FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 19-08-2023 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Guangxi Pingguo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 13-08-2023 11:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Nanjing City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese cup winner | 1 | 17 |
AFC Champions League participant | 1 | 09/10 |