STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2009 | San Diego Surf | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2010 | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | Orange County Blue Star | - | Cho thuê |
31-07-2010 | Orange County Blue Star | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2011 | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | Orange County Blue Star | - | Cho thuê |
30-07-2011 | Orange County Blue Star | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2011 | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | Concordia Eagles | - | Ký hợp đồng |
30-04-2012 | Concordia Eagles | Orange County Blue Star | - | Cho thuê |
31-07-2012 | Orange County Blue Star | Concordia Eagles | - | Kết thúc cho thuê |
04-03-2013 | Concordia Eagles | Charlotte Eagles | - | Ký hợp đồng |
07-01-2014 | Charlotte Eagles | Minnesota United FC (NASL) | - | Ký hợp đồng |
04-01-2017 | Minnesota United FC (NASL) | Minnesota United FC | - | Ký hợp đồng |
05-08-2018 | Minnesota United FC | Los Angeles FC | 0.909M € | Chuyển nhượng tự do |
06-08-2019 | Los Angeles FC | Houston Dynamo | 0.227M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Houston Dynamo | Aberdeen | 0.227M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2023 | Aberdeen | Columbus Crew | - | Ký hợp đồng |
11-02-2025 | Columbus Crew | Los Angeles Galaxy | 0.24M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch CONCACAF | 02-04-2025 03:15 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Orlando City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 20:30 | Minnesota United FC | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 20:45 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2025 02:30 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Herediano | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 23:00 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 01:30 | Herediano | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 22:00 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-02-2025 00:10 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
MLS Cup Champion | 1 | 22/23 |
Supporters Shield Winner | 1 | 18/19 |
NASL Regular Season Champion | 1 | 14/15 |
Top scorer | 1 | 14/15 |