STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Tooting & Mitcham FC | PS Kemi Kings | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | PS Kemi Kings | Loughborough University | - | Ký hợp đồng |
15-07-2022 | Loughborough University | Sutton United | - | Ký hợp đồng |
18-01-2023 | Sutton United | Torquay United | - | Cho thuê |
27-02-2023 | Torquay United | Sutton United | - | Kết thúc cho thuê |
22-01-2024 | Sutton United | Hampton Richmond Borough | - | Cho thuê |
19-02-2024 | Hampton Richmond Borough | Sutton United | - | Kết thúc cho thuê |
14-07-2024 | Sutton United | Prishtina | - | Ký hợp đồng |
31-08-2024 | Prishtina | KF Rahoveci | - | Cho thuê |
29-06-2025 | KF Rahoveci | Prishtina | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 27-04-2024 14:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải FA Vase | 10-02-2024 15:00 | Hampton Richmond Borough | ![]() ![]() | Macclesfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 13-01-2024 15:00 | Sutton United | ![]() ![]() | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 06-01-2024 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-01-2024 15:00 | Sutton United | ![]() ![]() | Newport County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-12-2023 19:45 | Gillingham | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 26-12-2023 15:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 23-12-2023 15:00 | Sutton United | ![]() ![]() | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 02-12-2023 15:00 | Sutton United | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 21-11-2023 19:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Sutton United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu