STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
01-07-2015 | Benfica Sad U17 | Sampdoria | 0.19M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2017 | Sampdoria | Benfica | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
23-01-2018 | Benfica | Genoa | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Genoa | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
06-08-2019 | Benfica | Bristol City | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Bristol City | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
20-09-2020 | Benfica | Crotone | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Crotone | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2021 | Benfica | Monza | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Monza | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Benfica | Monza | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
17-08-2022 | Monza | Alanyaspor | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Alanyaspor | Monza | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 30-03-2025 10:30 | Cagliari | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-03-2025 14:00 | Monza | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-03-2025 19:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 02-03-2025 11:30 | Monza | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 24-02-2025 19:45 | AS Roma | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-02-2025 14:00 | Monza | ![]() ![]() | Lecce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 14:00 | Lazio | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 01-02-2025 14:00 | Monza | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-01-2025 19:45 | Genoa | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 13-01-2025 19:45 | Monza | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro Under-21 runner-up | 1 | 21 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Portuguese champion | 1 | 16/17 |