Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
158c60c08c2f2368a2044a073972b85f.webp
Cầu thủ:
Daiya Maekawa
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
86 Kg
Chiều cao:
191 cm
Tuổi:
31  (1994-09-08)
Vị trí:
Thủ môn
Giá trị:
€ 1,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
GK
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Thủ môn
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
31-03-2013Hiroshima Minami HighschoolKansai University-Ký hợp đồng
03-02-2017Kansai UniversityVissel Kobe-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản02-04-2025 10:00Yokohama FC
team-home
0-1
team-away
Vissel Kobe00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản29-03-2025 06:00Kashima Antlers
team-home
1-0
team-away
Vissel Kobe00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản16-03-2025 06:00Shonan Bellmare
team-home
1-2
team-away
Vissel Kobe00000
AFC Giải vô địch Champions Elite12-03-2025 10:00Gwangju Football Club
team-home
2-0
team-away
Vissel Kobe00000
AFC Giải vô địch Champions Elite05-03-2025 10:00Vissel Kobe
team-home
2-0
team-away
Gwangju Football Club00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản01-03-2025 06:00Vissel Kobe
team-home
0-1
team-away
Avispa Fukuoka00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản26-02-2025 10:00Vissel Kobe
team-home
1-1
team-away
Kyoto Sanga00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản22-02-2025 05:00Nagoya Grampus
team-home
2-2
team-away
Vissel Kobe00000
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản15-02-2025 05:00Vissel Kobe
team-home
0-0
team-away
Urawa Red Diamonds00000
AFC Giải vô địch Champions Elite11-02-2025 10:00Vissel Kobe
team-home
4-0
team-away
Shanghai Port FC00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Japanese champion1
23
Asian Cup participant1
22/23
AFC Champions League participant2
21/22
19/20
Japanese Super Cup winner1
20
Japanese cup winner1
19

Hồ sơ cầu thủ Daiya Maekawa - Kèo nhà cái

Hot Leagues