STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2015 | Nagoya Grampus U18 | Waseda University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Waseda University | Oita Trinita | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Oita Trinita | Albirex Niigata | - | Cho thuê |
30-01-2022 | Albirex Niigata | Oita Trinita | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2022 | Oita Trinita | Albirex Niigata | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | Albirex Niigata | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 05:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 06:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Avispa Fukuoka | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Albirex Niigata | ![]() ![]() | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 1 | 21/22 |
Copa América participant | 1 | 19 |
Asian Games Silver Medal | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |