STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | SE Palmeiras U17 | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Ký hợp đồng |
12-02-2019 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Atletico Mineiro | - | Cho thuê |
25-09-2019 | Atletico Mineiro | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Kết thúc cho thuê |
26-09-2019 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Goiás EC | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Goiás EC | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Kết thúc cho thuê |
27-05-2021 | Palmeiras | Cuiaba | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Cuiaba | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2022 | Palmeiras | Ituano SP | - | Cho thuê |
29-08-2022 | Ituano SP | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2022 | Palmeiras | Baniyas Club | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Baniyas Club | Palmeiras | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2023 | Palmeiras | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
07-07-2024 | Cruzeiro Esporte Clube | Kyoto Sanga | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Kyoto Sanga | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
19-01-2025 | Cruzeiro Esporte Clube | Kyoto Sanga | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-03-2025 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-03-2025 04:00 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-03-2025 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-03-2025 06:00 | Kawasaki Frontale | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Fagiano Okayama | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 30-11-2024 05:00 | Machida Zelvia | ![]() ![]() | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-11-2024 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa Libertadores winner | 1 | 20/21 |
Brazilian champion | 1 | 18 |