STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Karpaty Krosno U19 | Cracovia Krakow (Youth) | - | Ký hợp đồng |
13-07-2017 | Cracovia Krakow (Youth) | Cracovia Krakow | - | Ký hợp đồng |
01-08-2022 | Cracovia Krakow | Sandecja Nowy Sacz | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Sandecja Nowy Sacz | Cracovia Krakow | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2024 | Cracovia Krakow | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Free player | - | Giải phóng |
17-09-2024 | Free player | Cracovia II | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Ba Lan | 17-03-2024 14:00 | GKS Katowice | ![]() ![]() | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 10-03-2024 11:40 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 28-02-2024 17:00 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 24-02-2024 11:40 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | ![]() ![]() | Odra Opole | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 30-04-2023 10:40 | Sandecja Nowy Sacz | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 24-04-2023 16:00 | Stal Rzeszow | ![]() ![]() | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish cup winner | 1 | 19/20 |