STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | FC Naters | FC Naters II | - | Ký hợp đồng |
29-02-2012 | FC Naters II | FC Naters | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Naters | FC Thun U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | FC Thun U21 | FC Naters | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Naters | Kriens | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Kriens | Thun | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Thun | Modern Sport FC | - | Ký hợp đồng |
20-07-2022 | Modern Sport FC | FC Naters | - | Ký hợp đồng |
06-07-2023 | FC Naters | FC Rapperswil-Jona | - | Ký hợp đồng |
16-08-2023 | FC Rapperswil-Jona | Kriens | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Kriens | YF Juventus Zurich | - | Ký hợp đồng |
15-02-2025 | YF Juventus Zurich | Baden | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Thụy Sĩ | 13-09-2024 18:00 | YF Juventus Zurich | ![]() ![]() | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 16-11-2023 14:00 | Lebanon | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 20-06-2023 11:35 | China | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 14-06-2023 12:30 | Indonesia | ![]() ![]() | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 16/17 |
Second highest goal scorer | 1 | 15/16 |