STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Koninklijke HFC Haarlem Youth | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | AZ Alkmaar | FC Oss | - | Cho thuê |
29-06-2019 | FC Oss | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | AZ Alkmaar | NAC Breda | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | NAC Breda | Sparta Rotterdam | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-03-2025 17:45 | Fortuna Sittard | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 17:45 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-03-2025 19:00 | NAC Breda | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-03-2025 15:45 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-02-2025 19:00 | Go Ahead Eagles | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-02-2025 20:00 | Feyenoord | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-02-2025 15:45 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-01-2025 15:45 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-01-2025 19:00 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-01-2025 16:10 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Goalkeeper of the season | 1 | 21/22 |
Dutch Cup Runner Up | 1 | 17 |
Europa League participant | 1 | 16/17 |
European Under-19 participant | 2 | 14 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 12 |
European Under-17 champion | 1 | 12 |