STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Enppi SC U23 | Enppi | - | Ký hợp đồng |
07-08-2013 | Enppi | Luzern | - | Cho thuê |
27-03-2014 | Luzern | Enppi | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Enppi | Grasshopper | 0.1M € | Cho thuê |
30-12-2014 | Grasshopper | Enppi | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2015 | Enppi | Zamalek SC | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2016 | Zamalek SC | Al-Ittihad Club | 3M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Al-Ittihad Club | Zamalek SC | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2019 | Zamalek SC | Aves | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Aves | El Ahly Cairo | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | El Ahly Cairo | Atakas Hatayspor | 0.44M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Atakas Hatayspor | El Ahly Cairo | - | Kết thúc cho thuê |
18-01-2025 | El Ahly Cairo | Al-Ittihad SC | 0.122M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Al-Ittihad SC | El Ahly Cairo | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2025 | El Ahly Cairo | Al-Ittihad SC | 0.072M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 15-01-2025 17:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 03-01-2025 19:00 | CR Belouizdad | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 22-12-2024 16:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FIFA Intercontinental Cup | 14-12-2024 17:00 | Pachuca | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-12-2024 15:00 | Bank El Ahly | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 26-11-2024 16:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Stade d Abidjan | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 22-11-2024 18:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Ittihad Alexandria SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 07-11-2024 18:00 | ZED FC | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 17-08-2024 18:00 | Al Ahly FC | ![]() ![]() | Modern Sport FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-08-2024 18:00 | Enppi | ![]() ![]() | Al Ahly FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Egyptian Super Cup Winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
Africa Cup participant | 2 | 24 17 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 24 23 21 |
Top scorer | 2 | 23/24 22/23 |
CAF Champions League winner | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
Egyptian champion | 3 | 23/24 22/23 19/20 |
Egyptian cup winner | 6 | 22/23 21/22 19/20 15/16 14/15 10/11 |
CAF Super Cup Winner | 1 | 20/21 |
CAF Confederation Cup winner | 1 | 18/19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Saudi Cup Winner | 1 | 17/18 |
Africa Cup runner-up | 1 | 16/17 |
Crown Prince Cup Winner | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
U20 Africa Cup Winner | 1 | 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |