STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-08-2017 | Brescia (w) | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
08-07-2023 | Juventus (w) | AC Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 22-03-2025 15:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 16-03-2025 12:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 17:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 17:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2025 17:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 19:45 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 25-01-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-01-2025 11:30 | Sampdoria Women | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-01-2025 17:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Coppa Italia Women winner | 6 | 22/23 21/22 18/19 15/16 14/15 11/12 |
Super Cup Women runner-up | 3 | 22/23 18/19 12/13 |
Serie A Women runner-up | 3 | 22/23 16/17 14/15 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 22 |
Super Cup Women winner | 6 | 21/22 20/21 19/20 16/17 15/16 14/15 |
Serie A Women winner | 6 | 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 13/14 |
Cyprus Women's Cup runner-up | 1 | 19 |
Coppa Italia Women runner-up | 1 | 16/17 |