STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Club Brugge Youth | FC Brügge U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FC Brügge U17 | Club Bruges U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Club Bruges U19 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
04-01-2017 | Club Brugge | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Sint-Truidense | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 11:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Ukraine | ![]() ![]() | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 12:30 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2025 15:00 | KAA Gent | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-02-2025 12:30 | Club Brugge | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-02-2025 20:00 | Atalanta | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2025 19:45 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian champion | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 17/18 15/16 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 |
Belgian Supercup Winner | 4 | 22/23 21/22 18/19 16/17 |
Europa League participant | 5 | 20/21 19/20 18/19 15/16 14/15 |
Belgian cup winner | 1 | 15 |