Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
2d611cf5a29935252ce1eeacab05a872.webp
Cầu thủ:
Nikita Khodorchenko
Quốc tịch:
Ukraine
6a9bbb8abdb2273ec078bcbc609c706d.webp
Cân nặng:
81 Kg
Chiều cao:
185 cm
Tuổi:
25  (2000-06-19)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
-
Hiệu suất cầu thủ:
M
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
18-07-2018Zirka Kropyvnytskyi IIZirka Kirovohrad-Ký hợp đồng
15-02-2019Zirka KirovohradFree player-Giải phóng
26-03-2019Free playerRukh Vynnyky-Ký hợp đồng
07-08-2019Rukh VynnykyFree player-Giải phóng
30-09-2020Free playerSpartak 2 Moscow-Ký hợp đồng
14-07-2022Spartak 2 MoscowZvezda St. Petersburg-Ký hợp đồng
26-08-2024Zvezda St. PetersburgHapoel Umm Al Fahm-Ký hợp đồng
03-02-2025Hapoel Umm Al FahmFree player-Giải phóng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải hạng hai Nga30-04-2023 11:15Zvezda Sint Petersburg
team-home
2-2
team-away
Tekstilshchik Ivanovo00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Nikita Khodorchenko - Kèo nhà cái

Hot Leagues