STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-08-2018 | Stadion Slaski Chorzow | Stal Mielec | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Stal Mielec | Stadion Slaski Chorzow | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Stadion Slaski Chorzow | Stal Mielec | 0.005M € | Chuyển nhượng tự do |
08-03-2022 | Stal Mielec | LKS Lagow | - | Cho thuê |
30-12-2022 | LKS Lagow | Stal Mielec | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2023 | Stal Mielec | Resovia Rzeszow | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Resovia Rzeszow | Stal Mielec | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2023 | Stal Mielec | Stal Stalowa Wola | - | Ký hợp đồng |
29-07-2024 | Stal Stalowa Wola | Podhale Nowy Targ | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Ba Lan | 27-11-2023 15:15 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | Pogon Siedlce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 12-11-2023 12:00 | Zaglebie Lubin B | ![]() ![]() | Stal Stalowa Wola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 05-11-2023 14:00 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | Radunia Stezyca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 31-10-2023 12:00 | Carina Gubin | ![]() ![]() | Stal Stalowa Wola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 18-10-2023 17:10 | Kotwica Kolobrzeg | ![]() ![]() | Stal Stalowa Wola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Ba Lan | 27-09-2023 16:00 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | Znicz Pruszkow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 24-09-2023 13:00 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | Polonia Bytom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Ba Lan | 19-08-2023 17:00 | Stal Stalowa Wola | ![]() ![]() | Chojniczanka Chojnice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 27-05-2023 13:00 | Resovia Rzeszow | ![]() ![]() | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu