STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Free player | Syrianska IF Kerburan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Syrianska IF Kerburan | Sandvikens IF | - | Ký hợp đồng |
14-01-2018 | Sandvikens IF | Carlstad United BK (- 2019) | - | Ký hợp đồng |
27-01-2019 | Carlstad United BK (- 2019) | IK Sirius FK | Unknown | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | IK Sirius FK | Dalkurd FF | - | Ký hợp đồng |
17-01-2021 | Dalkurd FF | Sandvikens IF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Sandvikens IF | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 12-11-2023 13:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Umea FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 04-11-2023 12:00 | FC Stockholm Internazionale | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 14-10-2023 14:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Hammarby TFF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 11:00 | Sollentuna United | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 16:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 20-08-2023 15:00 | Sandvikens IF | ![]() ![]() | Assyriska United IK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 22-06-2023 17:00 | Hammarby TFF | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 27-05-2023 14:00 | Dalkurd FF | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu