STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint-Germain B | - | Ký hợp đồng |
14-09-2016 | Free player | Bari | - | Ký hợp đồng |
30-01-2017 | Bari | Vicenza | 0.1M € | Cho thuê |
29-06-2017 | Vicenza | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2017 | Bari | Grasshopper | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Grasshopper | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Bari | Grasshopper | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
14-01-2019 | Grasshopper | Stade Rennais FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2020 | Stade Rennais FC | Angers SCO | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Angers SCO | Stade Rennais FC | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2020 | Stade Rennais FC | Angers SCO | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Angers SCO | Free player | - | Giải phóng |
23-01-2024 | Free player | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 05-04-2025 18:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-03-2025 20:30 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Charlotte FC | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-03-2025 17:30 | Standard Liege | ![]() ![]() | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-02-2025 19:45 | Standard Liege | ![]() ![]() | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-01-2025 17:30 | Sint-Truidense | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-01-2025 19:45 | Standard Liege | ![]() ![]() | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2024 17:30 | KV Mechelen | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-12-2024 15:00 | Standard Liege | ![]() ![]() | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 14-12-2024 15:00 | Beerschot Wilrijk | ![]() ![]() | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
Africa Cup participant | 1 | 19 |
French cup winner | 1 | 18/19 |