STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2020 | Kobe Koryo Gakuen High School | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Cerezo Osaka | Iwate Grulla Morioka | - | Cho thuê |
30-01-2022 | Iwate Grulla Morioka | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2022 | Cerezo Osaka | Iwate Grulla Morioka | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | Iwate Grulla Morioka | Mito Hollyhock | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Mito Hollyhock | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 06-03-2024 10:00 | Yokohama SCC | ![]() ![]() | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-02-2024 05:00 | Mito Hollyhock | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 11-11-2023 05:00 | Giravanz Kitakyushu | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 12-08-2023 09:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Emperors Cup | 21-06-2023 10:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Iwate Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 29-04-2023 05:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | Kagoshima United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu