STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Universidad de Chile U21 | Universidad de Chile | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Universidad de Chile | San Luis Quillota | - | Cho thuê |
30-12-2018 | San Luis Quillota | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2019 | Universidad de Chile | CD Magallanes | - | Cho thuê |
30-12-2019 | CD Magallanes | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
11-03-2021 | Universidad de Chile | O.Higgins | - | Cho thuê |
30-12-2021 | O.Higgins | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
20-02-2022 | Universidad de Chile | CD Copiapo S.A. | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 22-03-2025 15:00 | CSD Antofagasta | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 10-11-2024 19:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Colo Colo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 02-11-2024 21:00 | Audax Italiano | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 20-10-2024 20:30 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Everton CD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 07-10-2024 23:00 | Cobreloa | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 29-09-2024 18:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 03-05-2024 19:30 | Palestino | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 27-04-2024 19:00 | CD Copiapo S.A. | ![]() ![]() | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 21-04-2024 21:30 | Union Espanola | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-04-2024 22:00 | Cobresal | ![]() ![]() | CD Copiapo S.A. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean Cup Winner | 1 | 14/15 |