STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-07-2007 | USC Abersee Youth | Red Bull Salzburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Red Bull Salzburg Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Serbia | ![]() ![]() | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 08-03-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 20:00 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 28-02-2025 19:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 23-02-2025 16:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-02-2025 20:00 | Celtic FC | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 07-02-2025 19:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 24 21 |
Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 19/20 17/18 15/16 |
German cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Europa League participant | 5 | 21/22 18/19 17/18 16/17 14/15 |
German cup runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
Player of the season | 1 | 17 |
Austrian champion | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Austrian cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
Player of the Year | 1 | 16/17 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
Austrian Youth league U18 champion | 1 | 13/14 |
Austrian Youth league U16 champion | 1 | 12/13 |