STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | Free player | Lorient B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Lorient B | Angers II | - | Ký hợp đồng |
29-02-2016 | Angers II | Dessel Sport | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Dessel Sport | LaLouviere | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | LaLouviere | Sporting Chatelet | - | Ký hợp đồng |
24-07-2019 | Sporting Chatelet | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | Motherwell | Linfield FC | - | Ký hợp đồng |
26-07-2022 | Linfield FC | Zalaegerszegi TE | - | Ký hợp đồng |
19-03-2023 | Zalaegerszegi TE | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
26-01-2025 | Seongnam FC | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 20-10-2024 05:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2024 10:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-09-2024 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 17-08-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 12-08-2024 10:30 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 14-07-2024 10:00 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 08-07-2024 10:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-06-2024 10:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Seongnam FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-06-2024 10:30 | Suwon Samsung Bluewings | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-06-2024 10:00 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Hungarian cup winner | 1 | 22/23 |
Northern Irish champion | 2 | 21/22 20/21 |