STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Río Abajo FC | Plaza Amador | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Plaza Amador | CD Universitario | - | Ký hợp đồng |
16-07-2015 | CD Universitario | Dunajska Streda | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Dunajska Streda | CD Universitario | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | CD Universitario | Santa Clara | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Santa Clara | CD Universitario | - | Kết thúc cho thuê |
22-09-2020 | CD Universitario | CA Independente | - | Ký hợp đồng |
08-02-2021 | CA Independente | Aragua FC | - | Ký hợp đồng |
02-01-2022 | Aragua FC | AD Nueve de Octubre | - | Ký hợp đồng |
16-06-2022 | AD Nueve de Octubre | Academia Puerto Cabello | - | Ký hợp đồng |
30-07-2023 | Academia Puerto Cabello | Hapoel Kiryat Shmona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-03-2025 16:30 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-03-2025 17:30 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Petah Tikva FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-03-2025 13:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 24-02-2025 18:00 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-02-2025 16:15 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 09-02-2025 18:15 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 16:00 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | ![]() ![]() | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 25-01-2025 16:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2025 13:00 | Hapoel Kiryat Shmona | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Panamanian Champion Clausura | 1 | 19/20 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
Gold Cup participant | 1 | 15 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 14/15 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |