STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Huracan U20 | CA Huracan | - | Ký hợp đồng |
30-07-2013 | CA Huracan | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Racing Club de Avellaneda | Sporting Braga | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
17-08-2014 | Sporting Braga | Moreirense | - | Cho thuê |
30-12-2015 | Moreirense | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2015 | Sporting Braga | Rosario Central | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Rosario Central | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2016 | Sporting Braga | Aves | - | Cho thuê |
31-12-2016 | Aves | Sporting Braga | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Sporting Braga | Sporting CP | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
26-08-2020 | Sporting CP | Deportivo Alavés | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Deportivo Alavés | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
11-08-2021 | Sporting CP | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
29-06-2022 | RCD Mallorca | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2022 | Sporting CP | RCD Mallorca | - | Ký hợp đồng |
31-03-2023 | RCD Mallorca | Atletico Mineiro | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
20-01-2025 | Atletico Mineiro | Boca Juniors | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 30-03-2025 22:30 | Club Atlético Newell's Old Boys | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2025 21:15 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 26-02-2025 00:30 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Alianza Lima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 19-02-2025 00:30 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-02-2025 23:00 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2025 01:15 | Racing Club de Avellaneda | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-02-2025 22:15 | Boca Juniors | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 29-01-2025 22:15 | Club Atlético Unión | ![]() ![]() | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-01-2025 22:00 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Argentinos Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Atletico Mineiro | ![]() ![]() | Athletico Paranaense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
Portuguese league cup winner | 2 | 18/19 17/18 |
Champions League participant | 1 | 17/18 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |