STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | UKS SMS Lodz U19 | UKS SMS Balucz | - | Ký hợp đồng |
31-01-2008 | UKS SMS Balucz | UKS SMS Lodz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | UKS SMS Lodz | Puszcza Niepolomice | - | Ký hợp đồng |
17-07-2014 | Puszcza Niepolomice | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
27-02-2018 | Stal Mielec | Slask Wroclaw | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
09-01-2020 | Slask Wroclaw | Legia Warszawa | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Legia Warszawa | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Gornik Zabrze | Puszcza Niepolomice | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 11:15 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2025 19:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-02-2025 11:15 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2024 13:45 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2024 13:45 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-11-2024 11:15 | Stal Mielec | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2024 19:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-10-2024 18:30 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-10-2024 17:00 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish champion | 2 | 20/21 19/20 |