STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | TSG 1899 Hoffenheim U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Hoffenheim U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
09-07-2012 | VfB Stuttgart U19 | Genclerbirligi | - | Ký hợp đồng |
26-01-2014 | Genclerbirligi | Antalyaspor | - | Ký hợp đồng |
15-07-2014 | Antalyaspor | Free player | - | Giải phóng |
26-01-2015 | Free player | Floridsdorfer AC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Floridsdorfer AC | Austria Lustenau | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Austria Lustenau | SV Ried | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SV Ried | FC Wacker Innsbruck | - | Ký hợp đồng |
29-07-2019 | FC Wacker Innsbruck | Saint Mirren | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Saint Mirren | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
18-07-2023 | Lechia Gdansk | Free player | - | Giải phóng |
26-09-2023 | Free player | Gornik Leczna | - | Ký hợp đồng |
15-07-2024 | Gornik Leczna | Polonia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Ba Lan | 11-03-2024 17:00 | Wisla Plock | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 03-03-2024 11:40 | Gornik Leczna | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 26-02-2024 17:00 | Chrobry Glogow | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 20-02-2024 17:00 | Gornik Leczna | ![]() ![]() | GKS Tychy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 16-02-2024 17:00 | Gornik Leczna | ![]() ![]() | Miedz Legnica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 16-12-2023 16:30 | Arka Gdynia | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 10-12-2023 11:40 | Wisla Krakow | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 22-10-2023 16:00 | Gornik Leczna | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Ba Lan | 06-10-2023 18:30 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Gornik Leczna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-05-2023 15:30 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-19 participant | 1 | 14 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |