STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2011 | Real Sociedad (w) | Athletic Bilbao B (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | Athletic Bilbao B (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Paris Saint Germain (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 30-03-2025 10:00 | Granada CF(w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 27-03-2025 17:45 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 23-03-2025 11:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Real Madrid (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 19-03-2025 17:45 | VfL Wolfsburg (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-03-2025 11:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Valencia FCF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 06-03-2025 18:00 | Real Madrid (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 02-03-2025 13:00 | Eibar (w) | ![]() ![]() | Barcelona (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 26-02-2025 20:00 | England Women | ![]() ![]() | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA WNL | 21-02-2025 17:45 | Spain Women | ![]() ![]() | Belgium (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 16-02-2025 15:00 | Barcelona (w) | ![]() ![]() | Madrid CFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Women's World Cup winner | 1 | 23 |
UEFA Women's Champions League winner | 1 | 22/23 |
Primera División Femenina winner | 2 | 22/23 21/22 |
Supercopa Femenina winner | 2 | 22/23 21/22 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 2 | 21/22 16/17 |
Copa de la Reina winner | 1 | 21/22 |
Feminine Division 1 winner | 1 | 20/21 |
SheBelieves Cup runner-up | 1 | 20 |
Coupe de France Féminine runner-up | 2 | 19/20 16/17 |
Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 19/20 |
Feminine Division 1 runner-up | 2 | 18/19 17/18 |
Cyprus Women's Cup winner | 1 | 18 |
Coupe de France Féminine winner | 1 | 17/18 |
Algarve Cup winner | 1 | 17 |